學華語Kaori Dict

古建

jiàn

ㄍㄨˇ ㄐㄧㄢˋ

CỔ KIẾN

  1. 1.Kiến trúc cổ (tên viết tắt của 古代建築)

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅馬有很多古建築。

    Luómǎ yǒu hěn duō gǔjiàn zhù。

    Rome có rất nhiều công trình cổ

  • 2

    京都有很多有名的古建築。

    Jīngdū yǒu hěn duō yǒumíng de gǔjiàn zhù。

    Kyoto có nhiều công trình kiến trúc cổ nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古建 nghĩa là gì? · Kaori Dict