例句Câu ví dụ
- 1
你能告訴我最近的古玩店在哪裡嗎?
nǐ néng gàosu wǒ zuìjìn de gǔwándiàn zài nǎlǐ ma?
Bạn có thể cho tôi biết tiệm đồ cổ gần nhất ở đâu không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
