學華語Kaori Dict

古玩店

wándiàn

ㄍㄨˇ ㄨㄢˊ ㄉㄧㄢˋ

CỔ NGOẠN ĐIẾM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能告訴我最近的古玩店在哪裡嗎?

    nǐ néng gàosu wǒ zuìjìn de gǔwándiàn zài nǎlǐ ma?

    Bạn có thể cho tôi biết tiệm đồ cổ gần nhất ở đâu không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古玩店 nghĩa là gì? · Kaori Dict