古色古香
gǔsègǔxiāng
[ㄍㄨˇ ㄙㄜˋ ㄍㄨˇ ㄒㄧㄤ]
CỔ SẮC CỔ HƯƠNG
- 1.thú vị và hấp dẫn (của địa điểm, đồ vật cổ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.