學華語Kaori Dict

句號

giản thể: 句号

hào

ㄐㄩˋ ㄏㄠˋ

CÂU HIỆU

  1. 1.dấu chấm
  2. 2.hết câu (dấu câu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    三行字,就差一個句號。 這分數掉的可惜。

    sān xíng zì, jiù chà yīge jùhào。 zhè fēnshù diào de kěxī。

    Ba hàng chữ, chỉ thiếu một dấu chấm câu. Điểm số mất đi thật đáng tiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句号 nghĩa là gì? · Kaori Dict