- 1.(thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình

例句Câu ví dụ
- 1
一萬年太久,只爭朝夕。
yī Wànnián tài jiǔ, zhǐzhēngzhāoxī。
Một vạn năm thật lâu, chỉ tranh giành ngày tháng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.