學華語Kaori Dict

只爭朝夕

giản thể: 只争朝夕

zhǐzhēngzhāo

ㄓˇ ㄓㄥ ㄓㄠ ㄒㄧ

CHỈ TRANH TRIÊU TỊCH

  1. 1.(thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    一萬年太久,只爭朝夕。

    yī Wànnián tài jiǔ, zhǐzhēngzhāoxī。

    Một vạn năm thật lâu, chỉ tranh giành ngày tháng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只爭朝夕 nghĩa là gì? · Kaori Dict