學華語Kaori Dict

叫春

jiàochūn

ㄐㄧㄠˋ ㄔㄨㄣ

KHIẾU XUÂN

  1. 1.tru như mèo cái kêu
  2. 2.kêu như động vật đang động dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道春卷為什麼叫春卷嗎?

    nǐ zhīdào chūnjuǎn wèishénme jiàochūn juǎn ma?

    Anh có biết tại sao gọi là chả giò là chả giò không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫春 nghĩa là gì? · Kaori Dict