- 1.la hét (âm thanh do người tạo ra)
- 2.sủa
- 3.rống
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hú (âm thanh do động vật tạo ra)

例句Câu ví dụ
- 1
昨天夜里,我聽到遠出有狗叫聲。
zuótiān yèli, wǒ tīngdào yuǎn chū yǒu gǒu jiàoshēng。
Vào đêm qua, tôi nghe thấy tiếng sủa chó ở xa.
- 2
那些狗不停的叫聲。
nàxiē gǒu bùtíng de jiàoshēng。
Những con chó đó không ngừng gáy.
- 3
我聽到遠處傳來狗叫聲。
wǒ tīngdào yuǎnchù chuánlái gǒu jiàoshēng。
Tôi nghe thấy tiếng chó sủa ở xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.