學華語Kaori Dict

叫聲

giản thể: 叫声

jiàoshēng

ㄐㄧㄠˋ ㄕㄥ

KHIẾU THANH

  1. 1.la hét (âm thanh do người tạo ra)
  2. 2.sủa
  3. 3.rống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hú (âm thanh do động vật tạo ra)

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天夜里,我聽到遠出有狗叫聲。

    zuótiān yèli, wǒ tīngdào yuǎn chū yǒu gǒu jiàoshēng。

    Vào đêm qua, tôi nghe thấy tiếng sủa chó ở xa.

  • 2

    那些狗不停的叫聲。

    nàxiē gǒu bùtíng de jiàoshēng。

    Những con chó đó không ngừng gáy.

  • 3

    我聽到遠處傳來狗叫聲。

    wǒ tīngdào yuǎnchù chuánlái gǒu jiàoshēng。

    Tôi nghe thấy tiếng chó sủa ở xa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict