例句Câu ví dụ
- 1
跳下來!沒有任何別的可作的!
tiào xiàlai! méiyǒu rènhé biéde kězuò de!
Nhảy xuống đi! Không còn điều gì khác anh có thể làm!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
