可分
kěfēn
[ㄎㄜˇ ㄈㄣ]
KHẢ PHÂN
- 1.có thể được chia (thành các phần)
- 2.có thể phân biệt (nhiều loại)

例句Câu ví dụ
- 1
馬跟驢可分別。
mǎ gēn lǘ kěfēn bié。
Ngựa và lừa có thể phân biệt được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.