學華語Kaori Dict

可可

ㄎㄜˇ ㄎㄜˇ

KHẢ KHẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪位要的熱可可?

    nǎ wèi yào de rè kěkě?

    Ai muốn uống cốc nóng?

  • 2

    巧克力是用可可豆做的。

    qiǎokèlì shì yòng kěkě dòu zuò de。

    Socola được làm từ hạt cacao

  • 3

    這座巧克力工廠每一天消耗二十公噸可可原料。

    zhè zuò qiǎokèlì gōngchǎng měi yī tiān xiāohào èrshí gōngdūn kěkě yuánliào。

    Nhà máy sản xuất sô cô la này mỗi ngày tiêu thụ hai mươi tấn nguyên liệu cacao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可可 nghĩa là gì? · Kaori Dict