例句Câu ví dụ
- 1
哪位要的熱可可?
nǎ wèi yào de rè kěkě?
Ai muốn uống cốc nóng?
- 2
巧克力是用可可豆做的。
qiǎokèlì shì yòng kěkě dòu zuò de。
Socola được làm từ hạt cacao
- 3
這座巧克力工廠每一天消耗二十公噸可可原料。
zhè zuò qiǎokèlì gōngchǎng měi yī tiān xiāohào èrshí gōngdūn kěkě yuánliào。
Nhà máy sản xuất sô cô la này mỗi ngày tiêu thụ hai mươi tấn nguyên liệu cacao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
