例句Câu ví dụ
- 1
別著急,今天下午你就可得到答復了.
bié zháojí, jīntiān xiàwǔ nǐ jiù kědédào dáfù le .
Đừng lo lắng, anh sẽ nhận được câu trả lời vào buổi chiều nay
- 2
凡能將他遺失的錢尋回者可得到酬金。
fán néng jiāng tā yíshī de qián xún huí zhě kědédào chóujīn。
Ai tìm được tiền mà anh ấy đã mất sẽ được thưởng
- 3
兩種改進還需針對可得到的設備進行具體分析,以證明它在經濟上是合算的。
liǎng zhǒng gǎijìn hái xū zhēnduì kědédào de shèbèi jìnxíng jùtǐ fēnxī, yǐ zhèngmíng tā zài jīngjì shàng shì hésuàn de。
Hai loại cải tiến này còn cần tiến hành phân tích cụ thể đối với thiết bị có thể đạt được để chứng minh rằng nó có lợi về mặt kinh tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
