學華語Kaori Dict

可得到

dào

ㄎㄜˇ ㄉㄜˊ ㄉㄠˋ

KHẢ ĐẮC ĐÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    別著急,今天下午你就可得到答復了.

    bié zháojí, jīntiān xiàwǔ nǐ jiù kědédào dáfù le .

    Đừng lo lắng, anh sẽ nhận được câu trả lời vào buổi chiều nay

  • 2

    凡能將他遺失的錢尋回者可得到酬金。

    fán néng jiāng tā yíshī de qián xún huí zhě kědédào chóujīn。

    Ai tìm được tiền mà anh ấy đã mất sẽ được thưởng

  • 3

    兩種改進還需針對可得到的設備進行具體分析,以證明它在經濟上是合算的。

    liǎng zhǒng gǎijìn hái xū zhēnduì kědédào de shèbèi jìnxíng jùtǐ fēnxī, yǐ zhèngmíng tā zài jīngjì shàng shì hésuàn de。

    Hai loại cải tiến này còn cần tiến hành phân tích cụ thể đối với thiết bị có thể đạt được để chứng minh rằng nó có lợi về mặt kinh tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可得到 nghĩa là gì? · Kaori Dict