例句Câu ví dụ
- 1
這方法確實可行。
zhè fāngfǎ quèshí kěxíng。
Phương pháp này thực sự khả thi
- 2
他的主意總是可行的。
tā de zhǔyi zǒngshì kěxíng de。
Ý tưởng của anh ấy luôn khả thi
- 3
當我有一個懷孕的妻子,而我取下我的結婚戒指去約會派對是可行的事嗎?
dāng wǒ yǒu yīge huáiyùn de qīzi, ér wǒ qǔ xià wǒ de jiéhūn jièzhi qù yuēhuì pàiduì shì kěxíng de shì ma?
Khi tôi có một vợ mang thai, việc tôi tháo nhẫn cưới và đi dự tiệc hẹn hò có phải là điều hợp lý không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
