學華語Kaori Dict

可行

xíng

ㄎㄜˇ ㄒㄧㄥˊ

KHẢ HÀNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這方法確實可行。

    zhè fāngfǎ quèshí kěxíng。

    Phương pháp này thực sự khả thi

  • 2

    他的主意總是可行的。

    tā de zhǔyi zǒngshì kěxíng de。

    Ý tưởng của anh ấy luôn khả thi

  • 3

    當我有一個懷孕的妻子,而我取下我的結婚戒指去約會派對是可行的事嗎?

    dāng wǒ yǒu yīge huáiyùn de qīzi, ér wǒ qǔ xià wǒ de jiéhūn jièzhi qù yuēhuì pàiduì shì kěxíng de shì ma?

    Khi tôi có một vợ mang thai, việc tôi tháo nhẫn cưới và đi dự tiệc hẹn hò có phải là điều hợp lý không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可行 nghĩa là gì? · Kaori Dict