學華語Kaori Dict

剋星

giản thể: 克星

xīng

ㄎㄜˋ ㄒㄧㄥ

KHẮC TINH

  1. 1.khắc tinh
  2. 2.nguyên nhân suy sụp
  3. 3.định mệnh xung khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    麥克星期一不練習籃球。

    Màikè Xīngqīyī bù liànxí lánqiú。

    Mick không tập luyện bóng rổ vào thứ Hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剋星 nghĩa là gì? · Kaori Dict