學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng sức đè bẹp, đánh bạimáy dịch

KHẮC

  1. 1.Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông

KHẮC

  1. 1.biến thể của 克[ke4]
  2. 2.chế ngự
  3. 3.lật đổ

kēiKHẮC

  1. 1.mắng
  2. 2.đánh đập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剋jī 1.切,割。特指切割兽类。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

vũ khí dùng để dẹp yên một con thú; 十

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict