例句Câu ví dụ
- 1
我看他的計劃可行性不大。
wǒ kàn tā de jìhuà kěxíngxìng bùdà。
Tôi thấy kế hoạch của anh ấy khó khả thi
- 2
委員會正在評估這項提案的可行性。
wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。
Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
