學華語Kaori Dict

可行性

xíngxìng

ㄎㄜˇ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ

KHẢ HÀNH TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看他的計劃可行性不大。

    wǒ kàn tā de jìhuà kěxíngxìng bùdà。

    Tôi thấy kế hoạch của anh ấy khó khả thi

  • 2

    委員會正在評估這項提案的可行性。

    wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。

    Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可行性 nghĩa là gì? · Kaori Dict