台北
Táiběi
[ㄊㄞˊ ㄅㄟˇ]
ĐÀI BẮC
- 1.Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
Cách đọc khác:Táiběi — Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
他第一次來臺北,就指名要去西門町逛街。
tā dìyīcì láiTái běi, jiù zhǐmíng yào qù Xīméndīng guàngjiē。
Lần đầu tiên anh ấy đến Đài Bắc, anh ấy đặc biệt muốn đi mua sắm ở Ximending
- 2
他從臺北開車到基隆只花了四十分鐘。
tā cóng Táiběi kāichē dào Jīlóng zhǐ huā le sìshí fēnzhōng。
Anh ấy lái xe từ Đài Bắc đến Ki-lung chỉ mất bốn mươi phút.
- 3
臺北是臺灣的首都。
Táiběi shì Táiwān de shǒudū。
Đài Bắc là thủ đô của Đài Loan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.