學華語Kaori Dict

台胞證

giản thể: 台胞证

Táibāozhèng

ㄊㄞˊ ㄅㄠ ㄓㄥˋ

ĐÀI BÀO CHỨNG

  1. 1.Giấy thông hành dành cho cư dân Đài Loan
  2. 2.Giấy phép nhập cảnh đồng bào Đài Loan
  3. 3.viết tắt của 台灣居民來往大陸通行證|台湾居民来往大陆通行证[Tai2 wan1 Ju1 min2 Lai2 wang3 Da4 lu4 Tong1 xing2 zheng4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台胞證 nghĩa là gì? · Kaori Dict