史丹佛
Shǐdānfó
[ㄕˇ ㄉㄢ ㄈㄛˊ]
SỬ ĐAN PHẬT
- 1.Đại học Stanford
- 2.cũng viết 斯坦福[Si1 tan3 fu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
[ㄕˇ ㄉㄢ ㄈㄛˊ]
SỬ ĐAN PHẬT
