學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
史瓦濟蘭
史瓦濟蘭
giản thể:
史瓦济兰
Shǐ
wǎ
jì
lán
[ㄕˇ ㄨㄚˇ ㄐㄧˋ ㄌㄢˊ]
SỬ NGOÃ TẾ LAN
1.
Swaziland (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經濟
jīngjì
kinh tế
歷史
lìshǐ
lịch sử
瓦
wǎ
ngói lợp
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
救濟
jiùjì
cứu trợ khẩn cấp
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
接濟
jiējì
hỗ trợ vật chất cho
無濟於事
wújìyúshì
(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng
逐字解
Từng chữ trong từ
史
sử
lịch sử
瓦
ngoã, ngói
ngói
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
蘭
lan
hoa lan
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
史瓦濟蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict