- 1.mệnh lệnh (đặc biệt trong quân đội)
- 2.hiệu lệnh kèn thể hiện mệnh lệnh quân sự
- 3.mệnh lệnh bằng lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.