- 1.chán ăn (gì đó); mệt mỏi vì ăn (gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說他吃膩了中國菜。
Tāngmǔ shuō tā chīnì le Zhōngguócài。
Tom nói anh ấy chán ăn đồ Trung Hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.