學華語Kaori Dict

吃雞

giản thể: 吃鸡

chī

ㄔ ㄐㄧ

CẬT KÊ

  1. 1.(trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG)
  2. 2.trò chơi battle royale
  3. 3.trò chơi sinh tồn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự)
  2. 5.thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡吃雞蛋。

    wǒ bù xǐhuan chījī dàn。

    Tôi không thích ăn trứng

  • 2

    他有一個雞蛋,他在吃雞蛋。

    tā yǒu yīge jīdàn, tā zài chījī dàn。

    Anh ấy có một quả trứng, anh ấy đang ăn trứng

  • 3

    一位醫生告訴過我,吃雞蛋對我的健康有害。

    yī wèi yīshēng gàosu guò wǒ, chījī dàn duì wǒ de jiànkāng yǒuhài。

    Một bác sĩ đã từng nói với tôi rằng ăn trứng có hại cho sức khỏe của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict