學華語Kaori Dict

吃霸王餐

chīwángcān

ㄔ ㄅㄚˋ ㄨㄤˊ ㄘㄢ

CẬT BÁ VƯƠNG XAN

  1. 1.ăn quỵt
  2. 2.rời đi mà không trả tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不希望有人在這裡吃霸王餐。

    wǒmen bù xīwàng yǒurén zài zhèlǐ chībàwángcān。

    Chúng tôi không muốn có ai ăn bám ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃霸王餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict