例句Câu ví dụ
- 1
神平等造人而人心各異。
shén píngděng zàorén ér rénxīn gèyì。
Thượng đế tạo ra con người bình đẳng nhưng con người lại suy nghĩ khác nhau
- 2
國家不同,習俗各異。
guójiā bùtóng, xísú gèyì。
Tùy theo quốc gia mà phong tục cũng khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
