各方
gèfāng
[ㄍㄜˋ ㄈㄤ]
CÁC PHƯƠNG
- 1.tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.)
- 2.mọi phía
- 3.mọi hướng

例句Câu ví dụ
- 1
高爾夫是在各方面都很花錢的運動。
gāoěrfū shì zài gèfāng miàn dōu hěn huāqián de yùndòng。
Golf là một môn thể thao tốn kém ở mọi khía cạnh
- 2
承蒙各方關心、不吝指正,我們銘感於心。
chéngméng gèfāng guānxīn、 bùlìn zhǐzhèng, wǒmen míng gǎn yú xīn。
Chúng tôi cảm kích sâu sắc vì sự quan tâm và góp ý chân thành từ mọi phương diện
- 3
在做出最終決定之前,請務必對各方案進行客觀評估。
zài zuòchū zuìzhōng juédìng zhīqián, qǐng wùbì duì gèfāng àn jìnxíng kèguān pínggū。
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, xin vui lòng đánh giá các phương án một cách khách quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.