學華語Kaori Dict

各界

jiè

ㄍㄜˋ ㄐㄧㄝˋ

CÁC GIỚI

  1. 1.mọi tầng lớp xã hội; mọi giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    再次向所有關心此事件的消費者、各界先進及新聞媒體朋友們致上最誠摯的歉意,懇請社會各界繼續給予我們支持與指教。

    zàicì xiàng suǒyǒu guānxīn cǐshì jiàn de xiāofèizhě、 gèjiè xiānjìn jí xīnwénméitǐ péngyou men zhì shàng zuì chéngzhì de qiànyì, kěnqǐng shèhuì gèjiè jìxù jǐyǔ wǒmen zhīchí yǔ zhǐjiào。

    Lại xin chân thành xin lỗi tất cả các khách hàng quan tâm đến sự việc này, các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực và các bạn truyền thông

  • 2

    往後對外回應與聲明用字遣詞將更加謹慎,務求每一段文字皆能清楚無誤地傳達本公司立場,避免因表達不周而造成各界困擾。

    wǎnghòu duìwài huíyìng yǔ shēngmíng yòngzì qiǎncí jiāng gèngjiā jǐnshèn, wù qiú měi yī duàn wénzì jiē néng qīngchu wúwù de chuándá běn gōngsī lìchǎng, bìmiǎn yīn biǎodá bùzhōu ér zàochéng gèjiè kùnrǎo。

    Trong những lần trả lời và phát biểu đối ngoại sau này, chúng tôi sẽ sử dụng từ ngữ một cách cẩn trọng hơn, đảm bảo mỗi đoạn văn đều rõ ràng và chính xác, tránh gây hiểu lầm và làm phiền các bên liên quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各界 nghĩa là gì? · Kaori Dict