學華語Kaori Dict

合同

tong

ㄏㄜˊ ㄊㄨㄥ˙

HỢP ĐỒNG

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.(kinh doanh) hợp đồng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們和公司訂了合同。

    wǒ men hé gōng sī dìng le hé tong

    Chúng tôi đã ký hợp đồng với công ty

  • 2

    合同終止了。

    hé tong zhōng zhǐ le

    Hợp đồng đã chấm dứt

  • 3

    他們簽訂了合同。

    tā men qiān dìng le hé tong

    Họ ký hợp đồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合同 nghĩa là gì? · Kaori Dict