例句Câu ví dụ
- 1
發給好朋友的請帖上有新郎新娘合影的照片。
fāgěi hǎopéngyou de qǐngtiě shàng yǒu xīnláng xīnniáng héyǐng de zhàopiàn。
Trên thiệp mời gửi bạn bè có hình ảnh chụp chung của cô dâu và chú rể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
