學華語Kaori Dict

合影

yǐng

ㄏㄜˊ ㄧㄥˇ

HỢP ẢNH

HSK 7-9
  1. 1.chụp ảnh chung
  2. 2.ảnh nhóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    發給好朋友的請帖上有新郎新娘合影的照片。

    fāgěi hǎopéngyou de qǐngtiě shàng yǒu xīnláng xīnniáng héyǐng de zhàopiàn。

    Trên thiệp mời gửi bạn bè có hình ảnh chụp chung của cô dâu và chú rể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合影 nghĩa là gì? · Kaori Dict