合手
héshǒu
[ㄏㄜˊ ㄕㄡˇ]
HỢP THỦ
- 1.chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)
- 2.làm việc cùng mục đích
- 3.hài hòa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiện lợi (sử dụng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.