合掌
hézhǎng
[ㄏㄜˊ ㄓㄤˇ]
HỢP CHƯỞNG
- 1.chắp tay
- 2.đặt hai lòng bàn tay vào nhau (khi cầu nguyện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.