學華語Kaori Dict

合音

yīn

ㄏㄜˊ ㄧㄣ

HỢP ÂM

  1. 1.hòa âm (âm nhạc)
  2. 2.rút gọn (ngữ âm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    樂隊合音的時候會出現不和諧的音。

    yuèduì héyīn de shíhou huì chūxiàn bùhé xié de yīn。

    Khi hợp âm của dàn nhạc, sẽ có những âm không hài hòa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合音 nghĩa là gì? · Kaori Dict