例句Câu ví dụ
- 1
樂隊合音的時候會出現不和諧的音。
yuèduì héyīn de shíhou huì chūxiàn bùhé xié de yīn。
Khi hợp âm của dàn nhạc, sẽ có những âm không hài hòa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
