學華語Kaori Dict

和音

yīn

ㄏㄜˊ ㄧㄣ

HOÀ ÂM

  1. 1.hòa âm (sự kết hợp âm thanh dễ chịu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    弟弟對英語和音樂很有興趣。

    dìdi duì Yīngyǔ héyīn lè hěn yǒuxìngqù。

    Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.

  • 2

    在播放著溫和音樂的空間裡,心情變得平靜。

    zài bōfàng zhe wēnhé yīnyuè de kōngjiān lǐ, xīnqíng biànde píngjìng。

    Trong không gian phát ra nhạc nhẹ nhàng, tâm trạng trở nên bình yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和音 nghĩa là gì? · Kaori Dict