例句Câu ví dụ
- 1
弟弟對英語和音樂很有興趣。
dìdi duì Yīngyǔ héyīn lè hěn yǒuxìngqù。
Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
- 2
在播放著溫和音樂的空間裡,心情變得平靜。
zài bōfàng zhe wēnhé yīnyuè de kōngjiān lǐ, xīnqíng biànde píngjìng。
Trong không gian phát ra nhạc nhẹ nhàng, tâm trạng trở nên bình yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
