- 1.Kelantan (bang của Malaysia)

例句Câu ví dụ
- 1
吉蘭丹是馬來西亞半島的其中一個州。
Jílándān shì Mǎláixīyà bàndǎo de qízhōng yīge zhōu。
Gi兰丹 là một tỉnh của bán đảo Malaysia

吉蘭丹是馬來西亞半島的其中一個州。
Jílándān shì Mǎláixīyà bàndǎo de qízhōng yīge zhōu。
Gi兰丹 là một tỉnh của bán đảo Malaysia