學華語Kaori Dict

吉蘭丹

giản thể: 吉兰丹

lándān

ㄐㄧˊ ㄌㄢˊ ㄉㄢ

CÁT LAN ĐAN

  1. 1.Kelantan (bang của Malaysia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉蘭丹是馬來西亞半島的其中一個州。

    Jílándān shì Mǎláixīyà bàndǎo de qízhōng yīge zhōu。

    Gi兰丹 là một tỉnh của bán đảo Malaysia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉兰丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict