學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吉尼斯
吉尼斯
Jí
ní
sī
[ㄐㄧˊ ㄋㄧˊ ㄙ]
CÁT NI TƯ
1.
Guinness (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
尼
ni
ni cô
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吉尼斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict