學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吉拉尼
吉拉尼
Jí
lā
ní
[ㄐㄧˊ ㄌㄚ ㄋㄧˊ]
CÁT LẠP NI
1.
Syed Yousuf Raza Gilani (1952-), chính trị gia Đảng Nhân dân Pakistan, thủ tướng 2008-2012
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
拉開
lākāi
kéo mở
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
拉攏
lālǒng
lôi kéo
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
尼
ni
ni cô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吉拉尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict