吊胃口
diàowèikǒu
[ㄉㄧㄠˋ ㄨㄟˋ ㄎㄡˇ]
ĐIẾU VỊ KHẨU
- 1.(khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp
- 2.nhử trêu
- 3.khiến lo sốt vó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄉㄧㄠˋ ㄨㄟˋ ㄎㄡˇ]
ĐIẾU VỊ KHẨU
