同仁堂
Tóngréntáng
[ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ ㄊㄤˊ]
ĐỒNG NHÂN ĐƯỜNG
- 1.Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.