同喜
tóngxǐ
[ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧˇ]
ĐỒNG HỶ
- 1.Cảm ơn lời chúc mừng của bạn!
- 2.Chúc mừng bạn! (đáp lại lời chúc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.