學華語Kaori Dict

同好

tónghào

ㄊㄨㄥˊ ㄏㄠˋ

ĐỒNG HIẾU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他加入讀書會後,每週與同好交流心得,樂在其中。

    tā jiārù dúshūhuì hòu, měizhōu yǔ tónghào jiāoliú xīndé, lèzàiqízhōng。

    Sau khi tham gia câu lạc bộ đọc sách, mỗi tuần anh ấy đều trao đổi cảm nhận với các thành viên, vui vẻ trong đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同好 nghĩa là gì? · Kaori Dict