例句Câu ví dụ
- 1
他加入讀書會後,每週與同好交流心得,樂在其中。
tā jiārù dúshūhuì hòu, měizhōu yǔ tónghào jiāoliú xīndé, lèzàiqízhōng。
Sau khi tham gia câu lạc bộ đọc sách, mỗi tuần anh ấy đều trao đổi cảm nhận với các thành viên, vui vẻ trong đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
