同字框
tóngzìkuàng
[ㄊㄨㄥˊ ㄗˋ ㄎㄨㄤˋ]
ĐỒNG TỰ KHUNG
- 1.tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.