同宗同源
tóngzōngtóngyuán
[ㄊㄨㄥˊ ㄗㄨㄥ ㄊㄨㄥˊ ㄩㄢˊ]
ĐỒNG TÔNG ĐỒNG NGUYÊN
- 1.cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.