例句Câu ví dụ
- 1
他和我同歲。
tā hé wǒ tóngsuì。
Anh ấy cùng tôi cùng tuổi.
- 2
那兩個小孩同歲。
nà liǎng gě xiǎohái tóngsuì。
Hai đứa trẻ đó cùng tuổi
- 3
John和我的兄弟同歲。
J o h n hé wǒ de xiōngdì tóngsuì。
John tuổi bằng em trai tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
