例句Câu ví dụ
- 1
醫生很同情病人。
yī shēng hěn tóng qíng bìng rén
Bác sĩ rất đồng cảm với bệnh nhân
- 2
我同情你。
wǒ tóngqíng nǐ。
Tôi cảm thông với bạn
- 3
傻子才同情。
shǎzi cái tóngqíng。
Đồ ngốc mới đáng thương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
