學華語Kaori Dict

同情

tóngqíng

ㄊㄨㄥˊ ㄑㄧㄥˊ

ĐỒNG TÌNH

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.đồng cảm
  2. 2.với sự đồng cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生很同情病人。

    yī shēng hěn tóng qíng bìng rén

    Bác sĩ rất đồng cảm với bệnh nhân

  • 2

    我同情你。

    wǒ tóngqíng nǐ。

    Tôi cảm thông với bạn

  • 3

    傻子才同情。

    shǎzi cái tóngqíng。

    Đồ ngốc mới đáng thương.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同情 nghĩa là gì? · Kaori Dict