學華語Kaori Dict

同感

tónggǎn

ㄊㄨㄥˊ ㄍㄢˇ

ĐỒNG CẢM

HSK 7-9N
  1. 1.(có) cảm giác giống nhau
  2. 2.ấn tượng tương tự
  3. 3.cảm giác chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    豈止我一個人這樣想,大家都有同感。

    qǐzhǐ wǒ yīgèrén zhèyàng xiǎng, dàjiā dōu yǒu tónggǎn。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同感 nghĩa là gì? · Kaori Dict