同房
tóngfáng
[ㄊㄨㄥˊ ㄈㄤˊ]
ĐỒNG PHÒNG
- 1.(vợ chồng) quan hệ tình dục
- 2.(văn học) ở chung phòng
- 3.cùng nhánh gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.