例句Câu ví dụ
- 1
我的生日是六月十二日。瑪格達蓮娜和我同年同日生。
wǒ de shēngrì shì Liùyuè shíèr rì。 mǎ gé Dá lián nà hé wǒ tóngnián tóngrì shēng。
Ngày sinh của tôi là ngày 12 tháng 6. Magdalena cũng sinh cùng ngày và cùng năm với tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
