學華語Kaori Dict

同日

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄖˋ

ĐỒNG NHẬT

  1. 1.cùng ngày
  2. 2.đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的生日是六月十二日。瑪格達蓮娜和我同年同日生。

    wǒ de shēngrì shì Liùyuè shíèr rì。 mǎ gé Dá lián nà hé wǒ tóngnián tóngrì shēng。

    Ngày sinh của tôi là ngày 12 tháng 6. Magdalena cũng sinh cùng ngày và cùng năm với tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同日 nghĩa là gì? · Kaori Dict