學華語Kaori Dict

同桌

tóngzhuō

ㄊㄨㄥˊ ㄓㄨㄛ

ĐỒNG TRÁC

  1. 1.bạn cùng bàn
  2. 2.người ngồi cùng bàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們和同桌比賽看誰背書快,結果我輸了。

    wǒmen hé tóngzhuō bǐsài kàn shéi bèishū kuài, jiéguǒ wǒ shū le。

    Chúng tôi và bạn cùng bàn thi xem ai nhớ bài nhanh hơn, kết quả là tôi thua

  • 2

    同桌,你有自動筆嗎?

    tóngzhuō, nǐ yǒu zìdòng bǐ ma?

    Bạn cùng bàn, anh có bút tự động không?

  • 3

    同桌忘記帶筆,我立刻借給他。

    tóngzhuō wàngjì dài bǐ, wǒ lìkè jiègěi tā。

    Bạn cùng bàn quên mang bút, tôi lập tức cho mượn cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同桌 nghĩa là gì? · Kaori Dict