例句Câu ví dụ
- 1
我們和同桌比賽看誰背書快,結果我輸了。
wǒmen hé tóngzhuō bǐsài kàn shéi bèishū kuài, jiéguǒ wǒ shū le。
Chúng tôi và bạn cùng bàn thi xem ai nhớ bài nhanh hơn, kết quả là tôi thua
- 2
同桌,你有自動筆嗎?
tóngzhuō, nǐ yǒu zìdòng bǐ ma?
Bạn cùng bàn, anh có bút tự động không?
- 3
同桌忘記帶筆,我立刻借給他。
tóngzhuō wàngjì dài bǐ, wǒ lìkè jiègěi tā。
Bạn cùng bàn quên mang bút, tôi lập tức cho mượn cho anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
