學華語Kaori Dict

同款

tóngkuǎn

ㄊㄨㄥˊ ㄎㄨㄢˇ

ĐỒNG KHOẢN

  1. 1.tương tự (mẫu mã)
  2. 2.hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆買來了同款泳衣。

    Tāngmǔ mǎi lái le tóngkuǎn yǒngyī。

    Tom mua chiếc áo tắm cùng kiểu về。

  • 2

    湯姆給我們買了同款泳衣喔。

    Tāngmǔ gěi wǒmen mǎi le tóngkuǎn yǒngyī ō。

    Tom đã mua cho chúng tôi chiếc áo tắm cùng loại đấy

  • 3

    他們買了跟你同款的相機。

    tāmen mǎi le gēn nǐ tóngkuǎn de xiàngjī。

    Họ mua chiếc máy ảnh giống như của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同款 nghĩa là gì? · Kaori Dict