同步
[ㄊㄨㄥˊ ㄅㄨˋ]
ĐỒNG BỘ
- 1.đồng bộ
- 2.đồng bộ hóa
- 3.giữ nhịp với

例句Câu ví dụ
- 1
多款經典家庭遊戲也將於下個月同步上架。
duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yóuxì yě jiāng yú xiàgèyuè tóngbù shàngjià。
Nhiều tựa game kinh điển dành cho gia đình cũng sẽ đồng thời ra mắt vào tháng tới.
- 2
訂閱用戶可以在手機、平板與電腦上遊玩,部分遊戲支援多人連線及雲端同步。
dìngyuè yònghù kěyǐ zài shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo shàng yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén liánxiàn jí yúnduān tóngbù。
Người dùng đăng ký có thể chơi game trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số game hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ hóa đám mây
- 3
訂閱後可跨越手機、平板與電腦等裝置遊玩,部分遊戲支援多人共享與雲端同步功能。
dìngyuè hòu kě kuàyuè shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo děng zhuāngzhì yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén gòngxiǎng yǔ yúnduān tóngbù gōngnéng。
Sau khi đăng ký, người chơi có thể trải nghiệm trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số trò chơi hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ đám mây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.