學華語Kaori Dict

同盟國

giản thể: 同盟国

tóngméngguó

ㄊㄨㄥˊ ㄇㄥˊ ㄍㄨㄛˊ

ĐỒNG MINH QUỐC

  1. 1.quốc gia đồng minh
  2. 2.đồng minh
  3. 3.liên minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國曾是意大利的同盟國。

    Déguó céng shì Yìdàlì de tóngméngguó。

    Đức đã từng là đồng minh của Ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同盟國 nghĩa là gì? · Kaori Dict