- 1.quốc gia đồng minh
- 2.đồng minh
- 3.liên minh

例句Câu ví dụ
- 1
德國曾是意大利的同盟國。
Déguó céng shì Yìdàlì de tóngméngguó。
Đức đã từng là đồng minh của Ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.